1. Limit Order (Lệnh giới hạn)
✅ Định nghĩa: Đặt lệnh mua/bán ở một mức giá cụ thể hoặc tốt hơn.
✅ Ví dụ:
Bạn đặt Limit Order mua ở 2.900 USDT → Lệnh sẽ chỉ khớp nếu giá giảm xuống mức này.
2. Market Order (Lệnh thị trường)
✅ Định nghĩa: Lệnh khớp ngay lập tức với giá tốt nhất hiện có trên thị trường.
✅ Ví dụ:
Giá NEAR hiện tại là 2.950 USDT, bạn đặt lệnh Market Buy → Lệnh sẽ khớp ngay với giá 2.950 USDT.
3. Stop Limit Order (Lệnh dừng giới hạn)
✅ Định nghĩa: Lệnh sẽ được kích hoạt thành Limit Order khi giá chạm đến một mức nhất định.
✅ Ví dụ:
Giá NEAR hiện tại là 2.950 USDT.
Bạn muốn mua nếu giá tăng lên 3.000 USDT vì kỳ vọng sẽ tiếp tục tăng.
Đặt Stop Limit với Stop Price = 3.000 USDT, Limit Price = 3.010 USDT → Khi giá chạm 3.000 USDT, lệnh Limit Buy ở 3.010 USDT sẽ được kích hoạt.
4. Stop Market Order (Lệnh dừng thị trường)
✅ Định nghĩa: Giống Stop Limit, nhưng khi kích hoạt sẽ khớp lệnh ngay lập tức theo giá thị trường.
✅ Ví dụ:
Bạn có một lệnh Long NEAR ở giá 2.900 USDT.
Bạn muốn cắt lỗ nếu giá giảm xuống 2.850 USDT.
Đặt Stop Market với Stop Price = 2.850 USDT → Khi giá chạm 2.850 USDT, lệnh sẽ khớp ngay tại giá thị trường.
5. Trailing Stop Order (Lệnh dừng kéo theo)
✅ Định nghĩa: Lệnh di chuyển theo xu hướng giá để bảo vệ lợi nhuận.
✅ Ví dụ:
Bạn Long NEAR ở 2.900 USDT, kỳ vọng giá tăng.
Đặt Trailing Stop với khoảng cách 50 USDT.
Nếu giá lên 3.000 USDT, lệnh dừng lỗ tự động tăng lên 2.950 USDT.
Nếu giá giảm xuống 2.950 USDT, lệnh bán sẽ kích hoạt để bảo toàn lợi nhuận.
6. Post Only Order (Lệnh chỉ đặt vào sổ lệnh, không khớp ngay lập tức)
✅ Định nghĩa: Đảm bảo lệnh luôn được thêm vào sổ lệnh, không khớp ngay. Giúp bạn tránh phí taker (phí khớp lệnh ngay).
✅ Ví dụ:
Giá NEAR hiện tại là 2.950 USDT, bạn đặt Post Only Limit Buy ở 2.900 USDT.
Nếu giá khớp ngay, lệnh sẽ bị từ chối để tránh phí taker.
7. TWAP (Time-Weighted Average Price Order - Lệnh trung bình giá theo thời gian)
✅ Định nghĩa: Chia lệnh lớn thành nhiều phần nhỏ để khớp dần trong một khoảng thời gian, giúp giảm tác động đến giá thị trường.
✅ Ví dụ:
Bạn muốn mua 100.000 NEAR, nhưng nếu đặt ngay sẽ làm giá tăng mạnh.
Bạn dùng TWAP, hệ thống sẽ tự động chia nhỏ lệnh và khớp dần để có giá trung bình tốt hơn.
8. Conditional Order (Lệnh có điều kiện)
✅ Định nghĩa: Lệnh chỉ được đặt khi thỏa mãn điều kiện nhất định.
✅ Ví dụ:
Nếu giá BTC > 70.000 USDT, bạn muốn tự động bán NEAR để tránh rủi ro.
Bạn đặt Conditional Order, khi BTC đạt 70.000 USDT, hệ thống sẽ tự động đặt lệnh bán NEAR.
💡 Tóm tắt nhanh:
Lệnh | Đặc điểm chính |
---|---|
Limit | Đặt giá mong muốn, chỉ khớp khi giá chạm mức này. |
Market | Khớp ngay với giá thị trường hiện tại. |
Stop Limit | Khi chạm mức giá dừng, kích hoạt Limit Order. |
Stop Market | Khi chạm mức giá dừng, khớp ngay theo giá thị trường. |
Trailing Stop | Dời điểm cắt lỗ theo xu hướng để tối ưu lợi nhuận. |
Post Only | Chỉ đặt vào sổ lệnh, không khớp ngay để tránh phí taker. |
TWAP | Chia nhỏ lệnh lớn để khớp dần trong thời gian dài. |
Conditional | Chỉ đặt lệnh khi điều kiện nhất định xảy ra. |